ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "hành tây" (1件)
hành tây

日本語
名玉ねぎ
類語検索結果 "hành tây" (1件)
chanh tây

日本語
名レモン
フレーズ検索結果 "hành tây" (2件)
thái nhỏ hành tây
玉ねぎを刻む
Tôi thái vụn hành tây để xào.
玉ねぎを炒めるためにみじん切りにする。
